jfmt.dev

JSON sang CSV

Dán mảng object và copy CSV cho Excel. Tất cả local.

input.json

Định dạng JSON

Đầu vào0 B
Đầu ra · preview.json
{ }

Chạy một công cụ để xem kết quả tại đây

Đồng bộ trực tiếpSẵn sàng · xử lý cục bộ trong trình duyệt
Xử lý cục bộ: JSON không rời tab trình duyệt này.

Hàng được tạo thế nào

Mỗi object một hàng. Key thành header.

Dữ liệu mẫu trên trang này

Editor đã có mẫu nhỏ cho «JSON sang CSV». JSON sang CSV: mảng object thành từng hàng, một object thành một hàng. Nested bị stringify trừ khi flatten trước. Thay bằng file của bạn; không upload lên jfmt.dev.

[
  { "name": "Ada", "role": "engineer", "active": true },
  { "name": "Linus", "role": "maintainer", "active": false }
]

Cách dùng công cụ này

  1. Dán JSON vào editor «JSON sang CSV». File ở lại tab này, không upload lên jfmt.dev.
  2. Bấm Chạy. JSON sang CSV: mảng object thành từng hàng, một object thành một hàng. Nested bị stringify trừ khi flatten trước.
  3. Sao chép kết quả hoặc mở công cụ liên quan bên dưới. Công cụ liên quan: beautify, validate, minify, JSON sang CSV / YAML / XML — đều local.
  4. JFmt chạy Web Worker trong tab này. Đừng dán secret production nếu đang chia sẻ màn hình.

Khi nào nên dùng trang này

Trang «JSON sang CSV» nhắm đúng loại tìm kiếm; trang chủ vẫn là formatter chung. JSON sang CSV: mảng object thành từng hàng, một object thành một hàng. Nested bị stringify trừ khi flatten trước. Công cụ liên quan: beautify, validate, minify, JSON sang CSV / YAML / XML — đều local. JFmt chạy Web Worker trong tab này. Đừng dán secret production nếu đang chia sẻ màn hình. Đọc lỗi ở khung output, đừng gửi data production đi nơi khác.

FAQ

Bắt buộc array?

Array = nhiều hàng. Một object = một hàng.

Lồng nhau?

Chuỗi trong ô. Flatten trước.

Có upload?

Không.

File có bị upload không?

Không. Xử lý trong Web Worker của tab này. jfmt.dev không nhận payload.

Sao không dùng trang chủ?

URL riêng để đúng loại tìm kiếm mở sẵn thao tác này. JSON sang CSV: mảng object thành từng hàng, một object thành một hàng. Nested bị stringify trừ khi flatten trước.